Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ướt sũng" (1)
ướt sũng

Tiếng Anh
Tính từbe wet through
Quần áo tôi ướt sũng vì mưa.
My clothes are soaked from the rain.
Từ liên quan "ướt sũng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ướt sũng" (1)
Quần áo tôi ướt sũng vì mưa.
My clothes are soaked from the rain.
